duyên do

duyên do

Cần tìm hiểu rõ duyên do của cuộc tranh chấp này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân, lý do sâu xa: Chỉ nguồn gốc, căn nguyên dẫn đến một sự việc, hiện tượng nào đó. Từ này thường dùng để nói về nguyên nhân mang tính căn cơ, bản chất hơn lý do trực tiếp, tức thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cần tìm hiểu duyên do của cuộc tranh chấp này. (Cần tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của cuộc tranh chấp này.)
    • Ông ấy kể lại duyên do khiến gia đình phải di cư vào Nam. (Ông ấy kể lại lý do căn nguyên khiến gia đình phải di cư vào Nam.)
    • Không ai biết duyên do thực sự đằng sau quyết định đột ngột của anh ta. (Không ai biết nguyên nhân thực sự đằng sau quyết định đột ngột của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hỏi cho ra duyên do": Tìm hiểu, chất vấn cho đến khi biết được nguyên nhân tận gốc rễ.

    • Mọi người đều muốn hỏi cho ra duyên do của sự việc lạ lùng ấy. (Mọi người đều muốn tìm hiểu cho ra nguyên nhân gốc rễ của sự việc lạ lùng ấy.)
  • "Duyên do căn cơ": Cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gốc rễ, nền tảng.

    • Bài nghiên cứu đi sâu phân tích những duyên do căn cơ dẫn đến cuộc khủng hoảng. (Bài nghiên cứu đi sâu phân tích những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyên cớ (danh từ): Lý do, cớ (thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng).

    • Anh ta vin vào một duyên cớ nào đó để từ chối. (Anh ta vin vào một lý do nào đó để từ chối.)
  • Căn do (danh từ): Nguyên do, lý do (từ Hán Việt, trang trọng).

    • Hãy trình bày căn do của việc chậm trễ. (Hãy trình bày nguyên do của việc chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên nhân: Điều gây ra, dẫn đến một sự việc, kết quả.
  • Lý do: Điều được đưa ra để giải thích, biện minh cho một hành động, quyết định.
  • Căn nguyên: Nguồn gốc, gốc rễ của vấn đề (nhấn mạnh điểm bắt đầu).
Lưu ý sử dụng
  • "Duyên do" một từ sắc thái cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sâu xa, căn cơ của nguyên nhân.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "nguyên nhân", "lý do" được ưa dùng hơn. Việc sử dụng "duyên do" có thể mang lại sắc thái cổ kính, trang trọng hoặc triết lý.